사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "húng tây" (1)

húng tây
play
영어 명사basil
내 단어장
húng tây thường được dùng trong các món Ý
Basil is often used in Italian cuisine

swap_horiz 관련 단어 "húng tây" (1)

chung tay
play
영어 동사cooperate
내 단어장
Chúng ta hãy chung tay bảo vệ môi trường.
Let’s join hands to protect the environment.

format_quote 표현 "húng tây" (3)

húng tây thường được dùng trong các món Ý
Basil is often used in Italian cuisine
Chúng ta hãy chung tay bảo vệ môi trường.
Let’s join hands to protect the environment.
Họ là những tay chơi bài giỏi, nhưng họ đang kiệt quệ.
They are good players, but they are exhausted.